挖槽機

oạt tào ki

Hán Việt: oạt tào ki

Tổng quan

cái bào rãnh

Cấu tạo: (oạt) + (tào) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái bào rãnh

Eng

  • Cihui 挖槽機 ācáojī n. <mach.> groover M:¹tái/²zhī