挖樹機 oạt thụ ki Hán Việt: oạt thụ ki Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 樹 (thụ) + 機 (ki)Hán Việtoạt thụ kiCấu tạo挖 + 樹 + 機 · oạt + thụ + ki nghĩa thành phần: oạt + thụ + ki Nghĩa EngCihui 挖樹機 āshùjī n. tree mover M:¹tái