挖沙船 wā shā chuán · oạt sa thuyền Hán Việt: oạt sa thuyền · Pinyin: wā shā chuán Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 沙 (sa) + 船 (thuyền)Pinyinwā shā chuánHán Việtoạt sa thuyềnCấu tạo挖 + 沙 + 船 · oạt + sa + thuyền nghĩa thành phần: oạt + sa + thuyền