挖泥機

wā ní jī oạt nê ki

Hán Việt: oạt nê ki · Pinyin: wā ní jī

Tổng quan

lưới vét (bắt sò hến ở đáy sông), máy nạo vét lòng sông, kéo lưới vét, đánh lưới vét (bắt sò...), nạo vét (sông, biển bằng máy nạo vét), rắc (bột, muối, hạt tiêu...)

Cấu tạo: (oạt) + (nê) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới vét (bắt sò hến ở đáy sông), máy nạo vét lòng sông, kéo lưới vét, đánh lưới vét (bắt sò...), nạo vét (sông, biển bằng máy nạo vét), rắc (bột, muối, hạt tiêu...)

Eng

  • Cihui 挖泥機 āníjī n. dredger M:¹tái