挖泥船
oạt nê thuyền
Hán Việt: oạt nê thuyền · Pinyin: wā ní chuán
Tổng quan
người đánh lưới vét, người nạo vét; máy nạo vét (sông, biển), lọ rắc (bột, muối, hạt tiêu...)
Nghĩa
Việt
- Cihui người đánh lưới vét, người nạo vét; máy nạo vét (sông, biển), lọ rắc (bột, muối, hạt tiêu...)
Eng
- CC-CEDICT dredger
- Cihui 挖泥船 āníchuán n. suction-dredger boat M:²zhī/¹sōu