挖洞者 oạt đỗng giả Hán Việt: oạt đỗng giả Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 洞 (đỗng) + 者 (giả)Hán Việtoạt đỗng giảCấu tạo挖 + 洞 + 者 · oạt + đỗng + giả nghĩa thành phần: oạt + đỗng + giả Nghĩa EngCihui holer