挖洞鑽
oạt đỗng toản
Hán Việt: oạt đỗng toản
Tổng quan
dụng cụ đào lỗ tra hạt, đào lỗ để tra hạt (bằng dụng cụ đào lỗ), trồng (cây) (bằng dụng cụ đào lỗ)
Nghĩa
Việt
- Cihui dụng cụ đào lỗ tra hạt, đào lỗ để tra hạt (bằng dụng cụ đào lỗ), trồng (cây) (bằng dụng cụ đào lỗ)