挖牆角

wā qiáng jiǎo oạt tường giác

Hán Việt: oạt tường giác · Pinyin: wā qiáng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (oạt) + (tường) + (giác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拆臺,比喻從根本上破壞、損害別人。如:「這件事進行這麼不順,是不是有人在挖牆角?」