挖眼睛 oạt nhãn tình Hán Việt: oạt nhãn tình Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 眼 (nhãn) + 睛 (tình)Hán Việtoạt nhãn tìnhCấu tạo挖 + 眼 + 睛 · oạt + nhãn + tình nghĩa thành phần: oạt + nhãn + tình Nghĩa EngCihui 挖眼睛 ā yǎnjīng v.o. gouge out the eyes