挖穴機 oạt huyệt ki Hán Việt: oạt huyệt ki Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 穴 (huyệt) + 機 (ki)Hán Việtoạt huyệt kiCấu tạo挖 + 穴 + 機 · oạt + huyệt + ki nghĩa thành phần: oạt + huyệt + ki Nghĩa EngCihui 挖穴機 āxuéjī n. hole borer M:¹tái