挖耳器 oạt nhĩ khí Hán Việt: oạt nhĩ khí Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 耳 (nhĩ) + 器 (khí)Hán Việtoạt nhĩ khíCấu tạo挖 + 耳 + 器 · oạt + nhĩ + khí nghĩa thành phần: oạt + nhĩ + khí Nghĩa EngCihui 挖耳器 ā'ěrqì n. earpick M:²zhī