挖腰包 oạt yêu bao Hán Việt: oạt yêu bao Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 腰 (yêu) + 包 (bao)Hán Việtoạt yêu baoCấu tạo挖 + 腰 + 包 · oạt + yêu + bao nghĩa thành phần: oạt + yêu + bao Nghĩa EngCihui 挖腰包 ā yāobāo v.o. <coll.> foot a bill