挖苦地

oạt khổ địa

Hán Việt: oạt khổ địa

Tổng quan

châm chọc, châm biếm; cay độc, chua cay

Cấu tạo: (oạt) + (khổ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châm chọc, châm biếm; cay độc, chua cay