挖苦話 oạt khổ thoại Hán Việt: oạt khổ thoại Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 苦 (khổ) + 話 (thoại)Hán Việtoạt khổ thoạiCấu tạo挖 + 苦 + 話 · oạt + khổ + thoại nghĩa thành phần: oạt + khổ + thoại Nghĩa EngCihui 挖苦話 ākuhuà n. verbal thrust M:¹chuàn