挖角兒 oạt giác nhi Hán Việt: oạt giác nhi Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 角 (giác) + 兒 (nhi)Hán Việtoạt giác nhiCấu tạo挖 + 角 + 兒 · oạt + giác + nhi nghĩa thành phần: oạt + giác + nhi Nghĩa EngCihui 挖角兒 ājuér ►See ²wājué