挖隧道

oạt toại đạo

Hán Việt: oạt toại đạo

Tổng quan

đường hầm, hang (chuột...), ống (lò sưởi), (ngành mỏ) đường hầm nằm ngang, đào đường hầm xuyên qua, đi qua bằng đường hầm

Cấu tạo: (oạt) + (toại) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường hầm, hang (chuột...), ống (lò sưởi), (ngành mỏ) đường hầm nằm ngang, đào đường hầm xuyên qua, đi qua bằng đường hầm