挖革改 oạt cách cải Hán Việt: oạt cách cải Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 革 (cách) + 改 (cải)Hán Việtoạt cách cảiCấu tạo挖 + 革 + 改 · oạt + cách + cải nghĩa thành phần: oạt + cách + cải Nghĩa EngCihui 挖革改 āgégǎi v.p. tap potential and carry out technical innovations