挖鼻子 wā bí zi · oạt tị tử Hán Việt: oạt tị tử · Pinyin: wā bí zi Tổng quan ngoáy mũi Cấu tạo: 挖 (oạt) + 鼻 (tị) + 子 (tử)Pinyinwā bí ziHán Việtoạt tị tửCấu tạo挖 + 鼻 + 子 · oạt + tị + tử nghĩa thành phần: oạt + tị + tử Nghĩa ViệtCihui ngoáy mũiEngCC-CEDICT to pick one's noseCihui to pick one's nose