摯鳥膺 zhì niǎo yīng · chí điểu ưng Hán Việt: chí điểu ưng · Pinyin: zhì niǎo yīng Tổng quan Cấu tạo: 摯 (chí) + 鳥 (điểu) + 膺 (ưng)Pinyinzhì niǎo yīngHán Việtchí điểu ưngCấu tạo摯 + 鳥 + 膺 · chí + điểu + ưng nghĩa thành phần: chí + điểu + ưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸡胸;胸骨突出貌。Tân Hoa Tự Điển 1.鸡胸;胸骨突出貌。