挾朋樹黨 xié péng shù dǎng · hiệp bằng thụ đảng Hán Việt: hiệp bằng thụ đảng · Pinyin: xié péng shù dǎng Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 朋 (bằng) + 樹 (thụ) + 黨 (đảng)Pinyinxié péng shù dǎngHán Việthiệp bằng thụ đảngCấu tạo挾 + 朋 + 樹 + 黨 · hiệp + bằng + thụ + đảng nghĩa thành phần: hiệp + bằng + thụ + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朋:指互相勾结的同类人。依仗同朋,树立党派。