挾筴讀書 xié cè dú shū · hiệp sách độc thư Hán Việt: hiệp sách độc thư · Pinyin: xié cè dú shū Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 筴 (sách) + 讀 (độc) + 書 (thư)Pinyinxié cè dú shūHán Việthiệp sách độc thưCấu tạo挾 + 筴 + 讀 + 書 · hiệp + sách + độc + thư nghĩa thành phần: hiệp + sách + độc + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挟:夹持;筴:同“策”,指简册,书籍。手拿书籍,一心读书。形容勤奋学习。