挾長挾貴

xié zhǎng xié guì hiệp trường hiệp quý

Hán Việt: hiệp trường hiệp quý · Pinyin: xié zhǎng xié guì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (trường) + (hiệp) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挟:倚仗。倚仗着自己年长和地位高。