撓喉捩嗓
nạo hầu liệt tảng
Hán Việt: nạo hầu liệt tảng · Pinyin: náo hóu liè sǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指违腔走调,不合声律。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓违腔走调﹐不合声律。
Hán Việt: nạo hầu liệt tảng · Pinyin: náo hóu liè sǎng