撓鉤手

nạo câu thủ

Hán Việt: nạo câu thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (nạo) + (câu) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撓鉤手 áogōushǒu n. sb. skilled in using an iron hook installed on a long pole M:ge/¹míng