擋頭陣

đáng đầu trận

Hán Việt: đáng đầu trận

Tổng quan

dẫn đầu tiến công

Cấu tạo: (đáng) + (đầu) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dẫn đầu tiến công

Eng

  • Cihui 擋頭陣 ǎng tóuzhèn v.o. 1. fight as a vanguard 2. expose oneself first to the enemy's attacks