掙不上

tránh bất thượng

Hán Việt: tránh bất thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (tránh) + (bất) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掙不上 hèngbushàng r.v. can't earn (money/etc.)