掙到的錢 zhēng dào de qián · tránh đáo đích tiễn Hán Việt: tránh đáo đích tiễn · Pinyin: zhēng dào de qián Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 到 (đáo) + 的 (đích) + 錢 (tiễn)Pinyinzhēng dào de qiánHán Việttránh đáo đích tiễnCấu tạo掙 + 到 + 的 + 錢 · tránh + đáo + đích + tiễn nghĩa thành phần: tránh + đáo + đích + tiễn