掙錢餬口 tránh tiễn hồ khẩu Hán Việt: tránh tiễn hồ khẩu Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 錢 (tiễn) + 餬 (hồ) + 口 (khẩu)Hán Việttránh tiễn hồ khẩuCấu tạo掙 + 錢 + 餬 + 口 · tránh + tiễn + hồ + khẩu nghĩa thành phần: tránh + tiễn + hồ + khẩu Nghĩa EngCihui 掙錢糊口 hèngqiánhúkǒu f.e. earn one's livelihood