擠不上 tễ bất thượng Hán Việt: tễ bất thượng Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 不 (bất) + 上 (thượng)Hán Việttễ bất thượngCấu tạo擠 + 不 + 上 · tễ + bất + thượng nghĩa thành phần: tễ + bất + thượng Nghĩa EngCihui 擠不上 ǐbushàng r.v. can't squeeze onto (a bus/etc.)