挤乳肌

tễ nhũ cơ

Hán Việt: tễ nhũ cơ

Tổng quan

cơ bìu, móc hậu môn (nhộng treo); gai bụng (nhộng đất)

Cấu tạo: 擠 (tễ) + 乳 (nhũ) + 肌 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ nâng tinh hoàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cremaster

Từ liên quan

Gần nghĩa

挤乳