擠出來 tễ xuất lai Hán Việt: tễ xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việttễ xuất laiCấu tạo擠 + 出 + 來 · tễ + xuất + lai nghĩa thành phần: tễ + xuất + lai Nghĩa EngCihui 擠出來 ǐ chūlái* r.v. 1. squeeze; press; extrude 2. find (time)