擠出的 tễ xuất đích Hán Việt: tễ xuất đích Tổng quan để đẩy ra, để ấn ra, để ẩy ra Cấu tạo: 擠 (tễ) + 出 (xuất) + 的 (đích)Hán Việttễ xuất đíchCấu tạo擠 + 出 + 的 · tễ + xuất + đích nghĩa thành phần: tễ + xuất + đích Nghĩa ViệtCihui để đẩy ra, để ấn ra, để ẩy ra