挤出的

tễ xuất đích

Hán Việt: tễ xuất đích

Tổng quan

để đẩy ra, để ấn ra, để ẩy ra

Cấu tạo: 擠 (tễ) + 出 (xuất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bị ép ra
  • Tần suất từ để đẩy ra, để ấn ra, để ẩy ra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi extrusive

Eng

  • Tần suất từ extrusive

Từ liên quan

Gần nghĩa

挤出机 · 挤出 · 挤出来 · 出的 · 挤出排挤 · 挤出效应 · 挤出时间 · 挤出条路