挤压出 jǐ yā chū·tễ áp xuất Hán Việt: tễ áp xuất · Pinyin: jǐ yā chū Tổng quan ép đùn Cấu tạo: 擠 (tễ) + 壓 (áp) + 出 (xuất)Pinyinjǐ yā chūHán Việttễ áp xuấtTừ loạiđộngCấu tạo擠 + 壓 + 出 · tễ + áp + xuất nghĩa thành phần: tễ + áp + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ép đùnTần suất từ ép đùnEngCihui to extrudeTần suất từ to extrude Từ liên quan Gần nghĩa挤压机 · 压出 · 挤压 · 挤压操作工 · 压出物 · 挤压器 · 挤压辊 · 压出可能性