擠咕眼 tễ cô nhãn Hán Việt: tễ cô nhãn Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 咕 (cô) + 眼 (nhãn)Hán Việttễ cô nhãnCấu tạo擠 + 咕 + 眼 · tễ + cô + nhãn nghĩa thành phần: tễ + cô + nhãn Nghĩa EngCihui 擠咕眼 ǐgu yǎn v.o. <coll.> 1. flutter one's eyelashes; make eyes at; flirt 2. wink