擠奶人

tễ nãi nhân

Hán Việt: tễ nãi nhân

Tổng quan

người vắt sữa; máy vắt sữa, bò sữa

Cấu tạo: (tễ) + (nãi) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người vắt sữa; máy vắt sữa, bò sữa