擠奶機 jǐ nǎi jī · tễ nãi ki Hán Việt: tễ nãi ki · Pinyin: jǐ nǎi jī Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 奶 (nãi) + 機 (ki)Pinyinjǐ nǎi jīHán Việttễ nãi kiCấu tạo擠 + 奶 + 機 · tễ + nãi + ki nghĩa thành phần: tễ + nãi + ki Nghĩa EngCihui 擠奶機 ǐnǎijī n. milking machine; milker M:¹tái/¹jià