擠搭人 tễ đáp nhân Hán Việt: tễ đáp nhân Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 搭 (đáp) + 人 (nhân)Hán Việttễ đáp nhânCấu tạo擠 + 搭 + 人 · tễ + đáp + nhân nghĩa thành phần: tễ + đáp + nhân Nghĩa EngCihui 擠搭人 ǐda rén v.o. <topo.> push people around