擠牙膏

jǐ yá gāo tễ nha cao

Hán Việt: tễ nha cao · Pinyin: jǐ yá gāo

Tổng quan

nghĩa đen: bóp kem đánh răng | nghĩa bóng: ép cung

Cấu tạo: (tễ) + (nha) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: bóp kem đánh răng | nghĩa bóng: ép cung

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不肯主动地谈问题,挤一点说一点。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻说话不爽快,经别人一步一步追问,才一点儿一点儿说。

Eng

  • CC-CEDICT lit. to squeeze out toothpaste|fig. to extract a confession under pressure
  • Cihui lit. to squeeze out toothpaste; fig. to extract a confession under pressure