擠破頭 jǐ pò tóu · tễ phá đầu Hán Việt: tễ phá đầu · Pinyin: jǐ pò tóu Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 破 (phá) + 頭 (đầu)Pinyinjǐ pò tóuHán Việttễ phá đầuCấu tạo擠 + 破 + 頭 · tễ + phá + đầu nghĩa thành phần: tễ + phá + đầu Nghĩa EngCC-CEDICT to fight tooth and nail to get sthCihui to fight tooth and nail to get sth