揮發度

huy phát độ

Hán Việt: huy phát độ

Tổng quan

(hoá học) tính dễ bay hơi, tính không kiên định, tính hay thay đổi; tính nhẹ dạ, tính vui vẻ, tính hoạt bát

Cấu tạo: (huy) + (phát) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) tính dễ bay hơi, tính không kiên định, tính hay thay đổi; tính nhẹ dạ, tính vui vẻ, tính hoạt bát