揮翰成風

huī hàn chéng fēng huy hàn thành phong

Hán Việt: huy hàn thành phong · Pinyin: huī hàn chéng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (hàn) + (thành) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翰:鸟毛,借指毛笔。握笔写字,腕下生风。形容写字作画极快速和熟练。