揮袂生風 huī mèi shēng fēng · huy mệ sanh phong Hán Việt: huy mệ sanh phong · Pinyin: huī mèi shēng fēng Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 袂 (mệ) + 生 (sanh) + 風 (phong)Pinyinhuī mèi shēng fēngHán Việthuy mệ sanh phongCấu tạo揮 + 袂 + 生 + 風 · huy + mệ + sanh + phong nghĩa thành phần: huy + mệ + sanh + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 袂:衣袖;挥袂:拂袖。挥动衣袖,平地生风。形容意气豪迈。