挥金似土 huī jīn sì tǔ · huy kim tự thổ Hán Việt: huy kim tự thổ · Pinyin: huī jīn sì tǔ Tổng quan Cấu tạo: 挥 (huy) + 金 (kim) + 似 (tự) + 土 (thổ)Pinyinhuī jīn sì tǔHán Việthuy kim tự thổCấu tạo挥 + 金 + 似 + 土 · huy + kim + tự + thổ nghĩa thành phần: huy + kim + tự + thổ