揮霍者 huī huò zhě · huy hoắc giả Hán Việt: huy hoắc giả · Pinyin: huī huò zhě Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 霍 (hoắc) + 者 (giả)Pinyinhuī huò zhěHán Việthuy hoắc giảCấu tạo揮 + 霍 + 者 · huy + hoắc + giả nghĩa thành phần: huy + hoắc + giả Nghĩa EngCihui spend-all