揮麈錄 huī zhǔ lù · huy chủ lục Hán Việt: huy chủ lục · Pinyin: huī zhǔ lù Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 麈 (chủ) + 錄 (lục)Pinyinhuī zhǔ lùHán Việthuy chủ lụcCấu tạo揮 + 麈 + 錄 · huy + chủ + lục nghĩa thành phần: huy + chủ + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笔记。宋代王明清作。二十卷。主要记述两宋典章制度、文人士大夫轶闻,兼及诗文碑铭。具有较高史料价值。