撏雞毛

triêm kê mao

Hán Việt: triêm kê mao

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (kê) + (mao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撏雞毛 ián jīmáo v.o. pluck chicken feathers; pluck a chicken