挨上去 ai thượng khứ Hán Việt: ai thượng khứ Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 上 (thượng) + 去 (khứ)Hán Việtai thượng khứCấu tạo挨 + 上 + 去 · ai + thượng + khứ nghĩa thành phần: ai + thượng + khứ Nghĩa EngCihui 挨上去 i shàngqù r.v. get close to; be near to