挨不得 ai bất đắc Hán Việt: ai bất đắc Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 不 (bất) + 得 (đắc)Hán Việtai bất đắcCấu tạo挨 + 不 + 得 · ai + bất + đắc nghĩa thành phần: ai + bất + đắc Nghĩa EngCihui 挨不得 ibude r.v. 1. should not be touched (e.g., fresh paint) 2. be touchy | Nǐ zěnme zhème ∼? Why are you so touchy?