挨人兒 ai nhân nhi Hán Việt: ai nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việtai nhân nhiCấu tạo挨 + 人 + 兒 · ai + nhân + nhi nghĩa thành phần: ai + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 挨人兒 irénr v.o. <topo.> cohabit (of an unmarried couple)