挨人兒

ai nhân nhi

Hán Việt: ai nhân nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (nhân) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱私相結合度日的人。也稱為「挨親家兒」。

Eng

  • Cihui 挨人兒 irénr v.o. <topo.> cohabit (of an unmarried couple)